work unit

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo lường công việc: "work unit" một đơn vị đo lường định lượng công việc, thường dùng trong vật ( dụ: joule, foot-pound) hoặc trong kinh tế lao động để đo lường đầu ra của một quá trình sản xuất.

dụ sử dụng
  • (Joule một đơn vị đo lường công việc chuẩn trong vật .)
  • (Trong các nghiên cứu về hiệu suất, đơn vị đo lường công việc giúp so sánh năng suất giữa các nhiệm vụ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "work unit as a metric": sử dụng "work unit" như một thước đo.
    • The company uses man-hours as a work unit to calculate project costs. (Công ty sử dụng giờ công làm đơn vị đo lường công việc để tính chi phí dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Unit of work (danh từ): đơn vị công việc (có thể hoán đổi với "work unit" trong nhiều ngữ cảnh).
    • A unit of work is defined by the energy required to move an object. (Một đơn vị công việc được định nghĩa bởi năng lượng cần thiết để di chuyển một vật thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Work measurement unit: đơn vị đo lường công việc.
  • Labor unit: đơn vị lao động (thường dùng trong kinh tế học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "work unit".
work unit
A scientist calculates the work unit needed to move the box.